mesabi range
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Dãy núi Mesabi: Một dãy đồi nằm ở phía đông bắc bang Minnesota, Hoa Kỳ, nơi phát hiện ra các mỏ quặng sắt giàu có vào năm 1887. "Mesabi range" là một địa danh địa lý cụ thể, không phải là một từ thông dụng hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Mesabi nổi tiếng với các mỏ quặng sắt rộng lớn đã thúc đẩy sự phát triển công nghiệp của Hoa Kỳ.)
- (Nhiều thợ mỏ đã chuyển đến dãy núi Mesabi vào cuối thế kỷ 19 để làm việc trong các mỏ sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Mesabi Range": Thường được dùng với mạo từ xác định "the" và viết hoa vì là tên riêng.
- The geology of the Mesabi Range is characterized by banded iron formations. (Địa chất của dãy núi Mesabi được đặc trưng bởi các thành tạo sắt phân lớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesabi (danh từ riêng): Tên gọi tắt của dãy núi Mesabi.
- The Mesabi is one of the three major iron ranges in Minnesota. (Mesabi là một trong ba dãy sắt chính ở Minnesota.)
Từ đồng nghĩa
- Iron Range: Dãy sắt (thuật ngữ chung chỉ các khu vực khai thác sắt, nhưng "Mesabi Range" là một dãy cụ thể).
- Minnesota Iron Range: Dãy sắt Minnesota (thuật ngữ bao gồm Mesabi cùng các dãy khác như Vermilion và Cuyuna).
Các cụm từ liên quan
- Mesabi Iron Range: Dãy sắt Mesabi (cách gọi nhấn mạnh vào tài nguyên sắt).
- The Mesabi Iron Range has been a key source of iron ore for over a century. (Dãy sắt Mesabi đã là nguồn cung cấp quặng sắt chính trong hơn một thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mesabi range" vì đây là địa danh cụ thể.